Trang nhà
»
Tiếng Myanmar
NGỮ PHÁP TIẾNG MYANMAR
soạn dịch
1. Động từ/tính từ + တယ်။
Thể hiện sự đồng ý hoặc xác định một điều gì đó là đúng đắn, hợp lý ở hiện tại hoặc quá khứ.
ပူတယ်။
// Nóng.
ရေ ရှိတယ်။
// Có nước.
နေကောင်းတယ်။
// Khỏe.
2. Động từ/tính từ + လား။
Cấu trúc:
"Động từ/tính từ + không?"
ပူလား။
// Nóng không?
ပူတယ်။
// Nóng.
ဟုတ်လား။
// Phải không?
ဟုတ်တယ်။
// Phải.
ရေ ရှိလား။
// Có nước không?
ရှိတယ်။
// Có.
နေကောင်းလား။
// Khỏe không?
နေကောင်းတယ်။
// Khỏe.
* Lưu ý: "သလား" cũng được sử dụng giống như "လား".