TIẾNG MYANMAR NHẬP MÔN

soạn dịch

NHỮNG NHẬN XÉT MỞ ĐẦU

§1. Tiếng Miến Điện được viết từ trái sang phải, và không có bất kỳ sự phân chia từ nào giữa các từ.
§2. Tiếng Miến Điện thuần túy là đơn âm tiết, mỗi từ chỉ bao gồm một âm tiết; nhưng việc du nhập của tiếng Pali với trong Phật Giáo, đã dẫn đến việc kết hợp nhiều từ đa âm tiết có nguồn gốc từ tiếng Pali vào tiếng Miến Điện thuần túy.
§3. Hình thức của các chữ cái, thứ tự của các nguyên âm và phụ âm và phân loại của phụ âm, chứng minh rằng bảng chữ cái Miến Điện chỉ là một biến thể của chữ Nagari cổ; vì bản thân ngôn ngữ Pali được người Miến Điện sử dụng, chỉ là một biến thể của chữ Sanskrit.

BẢNG CHỮ CÁI

§4. Bảng chữ cái tiếng Miến Điện bao gồm mười nguyên âm (သရ) và ba mươi hai phụ âm (ဗျည်း).
§5. Mười nguyên âm là: အ, a, အာ, a, ဣ, ee, ဤ, ee, ဥ, ဥိ, oo, ဦ, oo, ဧ, aa, [hoặc ey in they, St.] အဲ, ai, ဩ, ေဩာ, au, ဪ, au, có thể thêm nguyên âm đôi, အို, o.
§6. Ba mươi hai phụ âm là:
က, ka, ခ, ʻka, ဂ, ga, ဃ, ga, င, nga,
စ, tsa, ဆ, ʻtsa, ဇ, dza, ဈ, dza, ည, nya,
ဋ, ta, ဌ, ʻta, ဍ, da, ဎ, da, ဏ, na,
တ, ta, ထ, ʻta, ဒ, da, ဓ, da, န, na,
ပ, pa, ဖ, ʻpa, ဗ, ba, ဘ, ba, မ, ma,
ယ, ya, ရ, ra, လ, la, ဝ, wa, သ, tha,
ဟ, ha, ဠ, la; có thể thêm ký tự (ံ) an.
§7. Theo sự sắp xếp trước đó, hai mươi lăm phụ âm đầu tiên được phân chia thành năm lớp. Các chữ cái của lớp đầu tiên hoặc lớp က là phụ âm yết hầu (ကဏ္ဍဇာ); các chữ cái của lớp thứ hai hoặc lớp စ là phụ âm vòm miệng (တာလုဇာ); các chữ cái của lớp thứ ba hoặc lớp ဋ là phụ âm lưỡi (မုဒ္ဓဇာ); các chữ cái của lớp thứ tư hoặc lớp တ là phụ âm răng (ဒန္တဇာ); và các chữ cái của lớp thứ năm hoặc lớp ပ là phụ âm môi (ဩဋ္ဌဇာ).
§8. Chữ cái đầu tiên của mỗi lớp là một cách phát âm đơn giản, mượt mà và mềm mại; chữ thứ ba giống vậy, thô và cứng; chữ thứ hai là bậc hơi của chữ thứ nhất; chữ thứ tư, theo hệ thống Nagari, là bậc hơi của chữ thứ ba, nhưng theo cách phát âm của người Miến Điện, thì giống nhau; và chữ thứ năm là âm mũi tương ứng.
§9. Cách phát âm của phụ âm lưỡi và phụ âm răng, mặc dù khác nhau trong tiếng Nagari, nhưng giống nhau trong tiếng Miến Điện.
§10. Trong số bảy phụ âm còn lại, năm phụ âm, tức là; ယ, ရ, လ, ဝ và ဠ là phụ âm lỏng; သ thực sự là một âm gió, nhưng được phát âm là th, và ဟ là phụ âm bật hơi.